Bản dịch của từ 寿酒 trong tiếng Việt

寿酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿酒 (Danh từ)

shòu jiǔ
01

Rượu mừng thọ; rượu dâng để chúc thọ (dùng trong tiệc mừng tuổi hoặc lễ chúc thọ)

1.祝寿的酒。

Ví dụ
02

Rượu (và tiệc) để chúc thọ; rượu phục vụ trong buổi lễ mừng thọ

2.祝寿的酒席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿酒

shòu

寿

jiǔ

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép