Bản dịch của từ 寿险 trong tiếng Việt

寿险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿险 (Danh từ)

shòu xiǎn
01

Bảo hiểm nhân thọ

指人寿保险

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿险

shòu

寿

xiǎn

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
险不
险丑
险世
险临临
险丽
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép