Bản dịch của từ 寿陵失步 trong tiếng Việt

寿陵失步

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿陵失步 (Tính từ)

shòu líng shī bù
01

Mất bước ở thọ lăng; chỉ việc bắt chước không thành công, còn mất đi kỹ năng vốn có

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿陵失步

shòu

寿

líng

shī

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
失业
失业保险
失严
失丧
失中
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép