Bản dịch của từ 寿骨 trong tiếng Việt

寿骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿骨 (Danh từ)

shòu gǔ
01

Xương chẩm; phần xương che phủ đầu (đầu lâu), tức là xương hộp sọ (đầu) — Hán Việt: thọ cốt (thường dùng trong văn ngữ hoặc chuyên ngành giải).

1.头盖骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuật xem tướng: phần xương sau tai trên đầu (gọi là xương 'sinh mệnh/tuổi thọ')

2.相术用语。指耳后的头骨部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mạng số; tuổi thọ (chỉ tuổi thọ, số năm sống)

3.借指寿命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿骨

shòu

寿

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép