Bản dịch của từ 寿麻 trong tiếng Việt

寿麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿麻 (Danh từ)

shòu má
01

Một loài cây thuộc họ gai (tương tự '寿靡' 的古称),古文中作植物名

1.亦作“寿靡”。

Ví dụ
02

Một nước cổ ở phương Tây rất xa trong sách cổ Trung Quốc (tên cổ địa lý)

2.我国古籍中所记的极远的西方古国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿麻

shòu

寿

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
麻亮
麻仁
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép