Bản dịch của từ 尀奈 trong tiếng Việt
尀奈
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǒ | ㄆㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
尀奈 (Thán từ)
【pǒ nài】
01
(Hiếm) Một tiểu từ hoặc danh từ khiếm khuyết thể hiện sự bất lực và bất lực, tương tự như "bất lực"; nó cũng có thể đề cập đến Nai (từ cổ hoặc cách viết đồng âm).
尀耐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尀奈
pǒ
尀
nài
奈
Các từ liên quan
尀耐
奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
