Bản dịch của từ 封估 trong tiếng Việt

封估

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封估 (Động từ)

fēng gū
01

Thu giữ và bán có định giá (thu giữ, niêm phong và bán có định giá)

查抄拍卖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封估

fēng

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
估产
估人
估价
估倒
估喝
封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép