Bản dịch của từ 封勒 trong tiếng Việt

封勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封勒 (Danh từ)

fēng lè
01

Tên một loại văn khắc, tức việc '封禅刻石' — khắc bia hoặc ghi lại lễ tế phong (phong thần, phong sơn) lên đá; có tính lịch sử/thần quyền

封禅刻石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封勒

fēng

lēi

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép