Bản dịch của từ 封坟 trong tiếng Việt
封坟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
封坟 (Động từ)
【fēng fén】
01
Sửa, đắp lại mộ; tu sửa và nâng cao phần mộ để tôn kính người đã khuất (gợi liên tưởng Hán‑Việt: phong + mộ).
谓增修坟墓﹐以表示对逝者的尊崇和礼遇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封坟
fēng
封
fén
坟
Các từ liên quan
封一
封三
封事
封二
封人
坟丘
坟井
坟仓
坟兆
坟典
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
- Hình thái radical:
- ⿰,圭,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠭
豐
麷
熢
葑
鄷
沨
桻
盽
锋
瘋
莑
㝶
寽
㝷
寿
导
尌
㝴
尉
寻
導
对
將
咮
哙
㓏
荒
兙
衲
圀
钡
挔
美
觇
咢
信封
封闭
封面
密封
封锁
封建
封口
封皮
封顶
解封
