Bản dịch của từ 封岳 trong tiếng Việt

封岳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封岳 (Danh từ)

fēng yuè
01

Lễ phong thần, phong ấn, dâng hương lễ bái

封禅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封岳

fēng

yuè

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép