Bản dịch của từ 封己守残 trong tiếng Việt
封己守残
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
封己守残 (Tính từ)
【fēng jǐ shǒu cán】
01
bảo thủ, cố chấp giữ lấy lỗi thời hoặc thiếu sót (khư khư ôm giữ những điều cũ kỹ, không chịu tiếp thu cái mới)
指固步自封,抱残守缺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封己守残
fēng
封
jǐ
己
shǒu
守
cán
残
Các từ liên quan
封一
封三
封事
封二
封人
己之所不安,勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲,勿加诸人
守一
守业
守丞
守丧
守中
残丝断魂
残书
残云
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
- Hình thái radical:
- ⿰,圭,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠭
豐
麷
熢
葑
鄷
沨
桻
盽
锋
瘋
莑
㝶
寽
㝷
寿
导
尌
㝴
尉
寻
導
对
將
咮
哙
㓏
荒
兙
衲
圀
钡
挔
美
觇
咢
信封
封闭
封面
密封
封锁
封建
封口
封皮
封顶
解封
