Bản dịch của từ 封建士大夫 trong tiếng Việt

封建士大夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封建士大夫 (Danh từ)

fēng jiàn shì dà fū
01

Tầng lớp quan lại và trí thức thời phong kiến.

泛指封建时代的官僚阶层和士人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封建士大夫

fēng

jiàn

shì

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
建丑
建丑月
建业
建中
建义
士习
士乡
士五
士人
大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép