Bản dịch của từ 封桩库 trong tiếng Việt

封桩库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封桩库 (Danh từ)

fēng zhuāng kù
01

Một trong những kho tài sản của triều đại Tống.

宋朝内库之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封桩库

fēng

zhuāng

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩家
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép