Bản dịch của từ 封殖 trong tiếng Việt
封殖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
封殖 (Động từ)
【fēng zhí】
01
Hành động trồng cây, gieo giống.
1.亦作“封埴”。亦作“封植”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tích trữ, gom góp tài sản.
5.谓聚敛财货。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bồi đắp, xây dựng bằng đất
2.壅土培育。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Phát triển, nuôi dưỡng tài năng hoặc quyền lực.
3.引申为扶植势力;培养人才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Đắp đất làm mộ, trồng cây trang trí.
4.堆土为坟﹐植树为饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封殖
fēng
封
zhí
殖
Các từ liên quan
封一
封三
封事
封二
封人
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
- Hình thái radical:
- ⿰,圭,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠭
豐
麷
熢
葑
鄷
沨
桻
盽
锋
瘋
莑
㝶
寽
㝷
寿
导
尌
㝴
尉
寻
導
对
將
咮
哙
㓏
荒
兙
衲
圀
钡
挔
美
觇
咢
信封
封闭
封面
密封
封锁
封建
封口
封皮
封顶
解封
