Bản dịch của từ 封狐 trong tiếng Việt

封狐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封狐 (Danh từ)

fēng hú
01

Con cáo lớn; cáo to (大狐)。Hán Việt: phong hồ — nhớ từ 'hồ' = cáo

1.大狐。

Ví dụ
02

Ẩn dụ cho người xấu, kẻ ác (ám chỉ người làm hại một bên)

2.借指恶人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封狐

fēng

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
狐仙
封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép