Bản dịch của từ 封疆大员 trong tiếng Việt
封疆大员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
封疆大员 (Danh từ)
【fēng jiāng dà yuán】
01
Quan lại giữ chức vụ quản lý một vùng, tương tự “đại quan địa phương” (xem “封疆大吏”).
见“封疆大吏”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封疆大员
fēng
封
jiāng
疆
dà
大
yuán
员
Các từ liên quan
封一
封三
封事
封二
封人
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
大一统
大万
大丈夫
员丘
员位
员僚
员司
员呈
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
- Hình thái radical:
- ⿰,圭,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠭
豐
麷
熢
葑
鄷
沨
桻
盽
锋
瘋
莑
㝶
寽
㝷
寿
导
尌
㝴
尉
寻
導
对
將
咮
哙
㓏
荒
兙
衲
圀
钡
挔
美
觇
咢
信封
封闭
封面
密封
封锁
封建
封口
封皮
封顶
解封
