Bản dịch của từ 封疆画界 trong tiếng Việt

封疆画界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封疆画界 (Danh từ)

fēng jiāng huà jiè
01

Ranh giới và biên cương; việc phân định biên cương lãnh thổ (đặt mốc, vạch ranh giới biên giới)

疆:边疆;界:领土的界线。在边疆设置标志,或在国境线上布防以划分领土的界线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封疆画界

fēng

jiāng

huà

jiè

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
界乘
界会
界分
界划
界别
封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép