Bản dịch của từ 封神演义 trong tiếng Việt

封神演义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封神演义 (Danh từ)

fēng shén yǎn yì
01

Tiểu thuyết dài về cuộc chiến giữa nhà Thương và nhà Chu, có nhiều yếu tố thần thoại.

一名《武王伐纣外史》、《封神传》、《商周列国全传》。长篇小说。明代刊本题“钟山逸叟许仲琳编辑”。一说为道士陆西星作。一百回。叙述商纣王暴虐无道,姜子牙佐周武王伐纣事。颇多神佛斗法的描写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封神演义

fēng

shén

yǎn

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
演义
演习
演兴
演兵场
演出
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép