Bản dịch của từ 封署 trong tiếng Việt

封署

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封署 (Động từ)

fēng shǔ
01

Dấu niêm phong, con dấu

1.封条印记。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đóng dấu sau khi đã niêm phong.

2.谓封缄后复加印记。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封署

fēng

shǔ

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
署事
署任
署劵
署印
封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép