Bản dịch của từ 封豨修蛇 trong tiếng Việt

封豨修蛇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封豨修蛇 (Tính từ)

fēng xī xiū shé
01

Người tham lam tàn bạo; hung hăng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封豨修蛇

fēng

xiū

shé

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
豨神
豨突
豨膏
豨苓
豨莶
修上
修下
修业
修为
修丽
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép