Bản dịch của từ 封金挂印 trong tiếng Việt

封金挂印

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封金挂印 (Động từ)

fēng jīn guà yìn
01

Từ chối thưởng lộc và từ chức; bỏ quan về ở (rời khỏi chức vụ và không nhận phong bổng)

指不受赏赐,辞去官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封金挂印

fēng

jīn

guà

yìn

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
挂一漏万
挂不住
挂件
印举
印人
印佩
印信
印像
封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép