Bản dịch của từ 封闭母线 trong tiếng Việt

封闭母线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

封闭母线 (Danh từ)

fēng bì mǔ xiàn
01

Thanh góp vòng

封闭母线 (Enclosed busbars或者Closed busbars) 是由金属板(钢板或铝板)为保护外壳、导电排、绝缘材料及有关附件组成的母线系统。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封闭母线

fēng

xiàn

线

封
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿰,圭,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép