Bản dịch của từ 射不主皮 trong tiếng Việt

射不主皮

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射不主皮 (Thành ngữ)

shè bù zhǔ pí
01

(Văn bản cổ) Bắn cung tập trung vào việc tuân thủ các nghi thức và chuẩn mực âm nhạc, chứ không phải việc nó có trúng mục tiêu hay không; nó nhấn mạnh phép xã giao và chuẩn mực hơn là kết quả (đặt sự công bình lên hàng đầu).

1.谓射重在合于礼乐﹐不以中的为主。

Ví dụ
02

Cụm từ chỉ cách bắn/đâm mà trọng tâm là trúng hay không trúng (trọng tâm ở “trúng” hay “không trúng”), không chủ yếu là việc xuyên thủng da thịt; nhấn vào kết quả (đúng/sai) hơn là vào việc làm thủng da.

2.谓重在中与不中﹐不以穿破皮侯为主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射不主皮

shè

zhǔ

Các từ liên quan

射乌
射乡
射书
射亭
射亲
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
主一
主一无适
主上
主业
主丧
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép