Bản dịch của từ 射乡 trong tiếng Việt
射乡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
射乡 (Danh từ)
【shè xiāng】
01
Một lễ hội/điển lễ cổ ở làng xã: sau lễ uống rượu của làng (乡饮) tiến hành bắn cung tập thể (乡射) — lễ bắn cung làng, nghi lễ tế bắn
指乡射礼和乡饮酒礼。古代乡饮酒礼之后举行乡射礼。《礼记.仲尼燕居》:“射乡之礼﹐所以仁乡党也。”孔颖达疏:“射﹐谓乡射也;乡﹐谓乡饮酒也……然射在乡上者﹐欲明乡射与乡饮酒别也。”宋苏轼《上清储祥宫碑》:“忠信不立﹐则射乡之礼不能以致刑措。”一说﹐指大射礼和乡饮酒礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射乡
shè
射
xiāng
乡
Các từ liên quan
射不主皮
射乌
射书
射亭
射亲
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
- Các biến thể:
- 䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
- Hình thái radical:
- ⿰,身,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慑
䤮
䠶
欇
懾
設
灄
㴇
厍
䏴
舎
䠟
䴾
馌
䝟
㐖
㜇
鄴
痷
邺
䅬
擪
礏
殗
䱈
竩
㑥
㲲
䭿
詣
䛖
㱅
芅
㥷
秇
跇
㝶
對
專
㝷
尋
寿
將
㝳
専
将
封
寺
鸬
笏
㧱
烖
㬹
都
悧
𠊏
㰩
𠉰
豈
轿
射击
辐射
反射
照射
注射
射箭
发射
射门
折射
投射
