Bản dịch của từ 射决 trong tiếng Việt

射决

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射决 (Động từ)

shè jué
01

Một loại đồ chơi/trợ cụ bằng kim loại dùng để石子或射箭时佩戴的拇指护具俗称扳指/搬指拇指護具

1.即佩韘。俗称扳指或搬指。

Ví dụ
02

Dự đoán/chiêm nghiệm bằng bói (trao đoán điềm, dùng phép bói)

2.占候卜筮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射决

shè

jué

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
决一雌雄
决不
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép