Bản dịch của từ 射击运动 trong tiếng Việt

射击运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射击运动 (Danh từ)

shè jī yùn dòng
01

Môn thể thao quân sự, bắn vào mục tiêu bằng các loại súng.

军事体育项目之一。使用各种枪支对各种预置的目标进行射击,以命中精确度计算成绩。按使用枪支和射击方法的不同,分为步枪、手枪、移动靶和飞碟四大项,每大项按射击姿势和距离分若干小项。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射击运动

shè

yùn

dòng

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
击中
击丸
击伤
击其不意
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép