Bản dịch của từ 射器 trong tiếng Việt

射器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射器 (Danh từ)

shè qì
01

Dụng cụ dùng trong lễ (bắn/thi bắn cung), tức những đồ vật phục vụ nghi thức bắn; (Hán-Việt: xạ khí) — các loại cung, mũi tên, giá đặt cung... dùng cho lễ bắn

射礼所用的器物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射器

shè

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
器世间
器业
器乐
器二不匮
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép