Bản dịch của từ 射声 trong tiếng Việt

射声

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射声 (Tính từ)

shè shēng
01

Hán đại quan chức quân sự: tên rút gọn của「射声校尉」, là một trong tám viên校尉 do Hán Vũ Đế lập, phụ trách quân sự/binh khí (mang sắc cổ Hán).

1.汉代武官。射声校尉的简称。汉武帝初置八校尉之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bắn chuẩn, kỹ thuật bắn tinh tế; ví von tài bắn (cung, súng) rất giỏi

2.比喻射技精良。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射声

shè

shēng

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép