Bản dịch của từ 射影含沙 trong tiếng Việt

射影含沙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射影含沙 (Thành ngữ)

shè yǐng hán shā
01

Bí mật vu khống người khác (tấn công danh tiếng của ai đó bằng thủ đoạn gian trá và ám chỉ)

相传江南水中有毒虫名蜮,人在岸上,影见水中,即以气为矢,或含沙以射人。及着皮肌,其疮如疥,中影者亦病。后称阴谋中伤他人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射影含沙

shè

yǐng

hán

shā

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
影业
影书
影事
影从
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép