Bản dịch của từ 射日 trong tiếng Việt

射日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射日 (Danh từ)

shè rì
01

原指神话中后羿射下多余太阳的故事引申为消灭或攻克强大顽固的敌人或困难比喻性用法)。可记作(bắn)(mặt trời)」,联想后羿一箭断日

古有羿射日的神话传说。《淮南子.本经训》:“逮至尧之时﹐十日并出﹐焦禾稼﹐杀草木﹐而民无所食……[尧乃使羿]上射十日。”后以“射日”借喻攻克顽敌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射日

shè

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép