Bản dịch của từ 射流技术 trong tiếng Việt

射流技术

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射流技术 (Cụm từ)

shè liú jì shù
01

利用射流在特定元件中流动的某些物理现象来实现自动控制的技术。射流技术是六十年代发展起来的,现在已成为电子技术在自动化领域中的重要补充。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射流技术

shè

liú

shù

射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép