Bản dịch của từ 射生军 trong tiếng Việt
射生军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
射生军 (Danh từ)
【shè shēng jūn】
01
Một đơn vị quân đội triều đình thời Đường, do các cung thủ (射生手) tuyển thành để làm nhiệm vụ trước điện; từng gọi là 左右英武军、宝应军,后改名左右神威军。
由射生手组成的军队。唐肃宗至德二年择射生手千人组成﹐称供奉射生官﹐亦称殿前射生手﹐分左﹑右厢﹐总号左右英武军。代宗宝应年间﹐调动射生军入禁中平乱﹐赐名宝应功臣﹐故又号宝应军﹐成为禁军之一。德宗贞元五年﹐改称左右神威军。参阅《新唐书.兵志》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射生军
shè
射
shēng
生
jūn
军
Các từ liên quan
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
生一
生三
生上起下
生不逢场
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
- Các biến thể:
- 䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
- Hình thái radical:
- ⿰,身,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慑
䤮
䠶
欇
懾
設
灄
㴇
厍
䏴
舎
䠟
䴾
馌
䝟
㐖
㜇
鄴
痷
邺
䅬
擪
礏
殗
䱈
竩
㑥
㲲
䭿
詣
䛖
㱅
芅
㥷
秇
跇
㝶
對
專
㝷
尋
寿
將
㝳
専
将
封
寺
鸬
笏
㧱
烖
㬹
都
悧
𠊏
㰩
𠉰
豈
轿
射击
辐射
反射
照射
注射
射箭
发射
射门
折射
投射
