Bản dịch của từ 射策 trong tiếng Việt
射策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
射策 (Danh từ)
【shè cè】
01
Việc thi cử, nói chung là hành động đi dự thi (từ Hán cổ, 泛指应试)
2.泛指应试。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phương thức tuyển sĩ ở thời Hán (hình thức thi cử tuyển nhân tài thời cổ)
1.汉代考试取士方法之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射策
shè
射
cè
策
Các từ liên quan
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
- Các biến thể:
- 䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
- Hình thái radical:
- ⿰,身,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慑
䤮
䠶
欇
懾
設
灄
㴇
厍
䏴
舎
䠟
䴾
馌
䝟
㐖
㜇
鄴
痷
邺
䅬
擪
礏
殗
䱈
竩
㑥
㲲
䭿
詣
䛖
㱅
芅
㥷
秇
跇
㝶
對
專
㝷
尋
寿
將
㝳
専
将
封
寺
鸬
笏
㧱
烖
㬹
都
悧
𠊏
㰩
𠉰
豈
轿
射击
辐射
反射
照射
注射
射箭
发射
射门
折射
投射
