Bản dịch của từ 射箭运动 trong tiếng Việt
射箭运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
射箭运动 (Danh từ)
【shè jiàn yùn dòng】
01
Môn bắn cung; một môn thể thao dùng cung để bắn tên, thi đấu theo mục tiêu và khoảng cách quy định (ví dụ: nữ 70m, nam 90m).
借助弓的弹力将箭射出,在规定射程内比赛准确性的竞技运动。分为单轮和双轮的个人和团体赛。比赛射程:男子有90米、70米、50米和30米四种;女子有70米、60米、50米和30米四种。以中靶环数判分,按全能成绩排列名次。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射箭运动
shè
射
jiàn
箭
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
箭不虚发
箭书
箭在弦上
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
- Các biến thể:
- 䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
- Hình thái radical:
- ⿰,身,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慑
䤮
䠶
欇
懾
設
灄
㴇
厍
䏴
舎
䠟
䴾
馌
䝟
㐖
㜇
鄴
痷
邺
䅬
擪
礏
殗
䱈
竩
㑥
㲲
䭿
詣
䛖
㱅
芅
㥷
秇
跇
㝶
對
專
㝷
尋
寿
將
㝳
専
将
封
寺
鸬
笏
㧱
烖
㬹
都
悧
𠊏
㰩
𠉰
豈
轿
射击
辐射
反射
照射
注射
射箭
发射
射门
折射
投射
