Bản dịch của từ 射线 trong tiếng Việt

射线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射线 (Danh từ)

shè xiàn
01

Tia; xạ tuyến

波长较短的电磁波,包括红外线、可见光、紫外线、爱克斯射线、丙种射线等速度高、能量大的粒子流也叫射线,如甲种射线、乙种射线和阴极射线等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường thẳng

数学上指从某一固定点向单一方向引出的直线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射线

shè

xiàn

线

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
线儿
线呢
线团
线圈
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép