Bản dịch của từ 射虎 trong tiếng Việt

射虎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射虎 (Động từ)

shè hǔ
01

(Thuật ngữ thi ca) Bắn hổ: Bắn hổ ám chỉ chủ nghĩa anh hùng, tinh thần anh hùng (thường dùng với ý nghĩa ẩn dụ hoặc ám chỉ).

2.诗文中常用以形容英雄豪气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đoán giải (đố trong lễ hội đèn), bắt nguồn từ tục giải 'đèn' nên gọi là '射虎' (tục xưa chỉ việc đoán đố đèn)

3.猜灯谜。灯谜亦名灯虎﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ chuyện bắn hổ trong tiểu sử: ví von việc xưng danh dũng sĩ hoặc kể tích xưa (như Lý Quảng thời Hán, Tôn Quyền thời Tam Quốc bắn hổ).

1.指汉李广和三国吴孙权射虎的故事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射虎

shè

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
虎丘
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép