Bản dịch của từ 射贴 trong tiếng Việt

射贴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射贴 (Danh từ)

shè tiē
01

射帖”——旧时赛射或射箭时贴上去比试约定的符文或条帖可理解为射箭比赛的条约/告示

见“射帖”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射贴

shè

tiē

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép