Bản dịch của từ 射频污染 trong tiếng Việt
射频污染
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
射频污染 (Danh từ)
【shè pín wū rǎn】
01
Ô nhiễm tần số vô tuyến; nhiễm bức xạ điện từ ở dải sóng vô tuyến (RF) do thiết bị phát sóng như trạm phát truyền hình, ăng-ten, lò vi sóng, máy trị liệu ngắn/siêu ngắn sóng gây ra
射频电磁辐射(发射频率为3千赫至3×10^5兆赫)所造成的环境污染。常见的污染源为高空电视传播发射塔、中短波及微波发射设备、高频加热设备及短波或超短波理疗机等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射频污染
shè
射
pín
频
wū
污
rǎn
染
Các từ liên quan
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
频世
频仍
频传
频伸
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
- Các biến thể:
- 䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
- Hình thái radical:
- ⿰,身,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慑
䤮
䠶
欇
懾
設
灄
㴇
厍
䏴
舎
䠟
䴾
馌
䝟
㐖
㜇
鄴
痷
邺
䅬
擪
礏
殗
䱈
竩
㑥
㲲
䭿
詣
䛖
㱅
芅
㥷
秇
跇
㝶
對
專
㝷
尋
寿
將
㝳
専
将
封
寺
鸬
笏
㧱
烖
㬹
都
悧
𠊏
㰩
𠉰
豈
轿
射击
辐射
反射
照射
注射
射箭
发射
射门
折射
投射
