Bản dịch của từ 射鬼箭 trong tiếng Việt

射鬼箭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射鬼箭 (Cụm từ)

shè guǐ jiàn
01

把罪人绑在柱子上用杂箭乱射致死辽代军中出师或班师时的一种军礼/刑罚

将罪人缚于柱上﹐用乱箭射死。为辽之军礼﹐行于出师﹑班师。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射鬼箭

shè

guǐ

jiàn

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
箭不虚发
箭书
箭在弦上
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép