Bản dịch của từ 射鸱都将 trong tiếng Việt

射鸱都将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射鸱都将 (Danh từ)

shè chī dōu jiāng
01

Mỹ danh của Tác Bạt Càn (拓跋干), thủ lĩnh Bắc Ngụy thời Bắc–Nam triều; tên gọi tôn xưng lịch sử

北魏拓跋干的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射鸱都将

shè

chī

dōu

jiāng

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
都下
都中
都中纸贵
都丽
将丧
将久
将事
将于
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép