Bản dịch của từ 将仕郎 trong tiếng Việt

将仕郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将仕郎 (Danh từ)

jiāng shì láng
01

Tên chức quan thời cổ (một loại quan văn hạng thấp trong hệ cấp bậc từ Tùy–Minh); có thể hiểu là 'quan hạng nhỏ', thuộc hàng văn chức (Hán‑Việt: tương tự 'tướng sĩ lang')

职官名。隋置,为散官,从九品文散官,唐宋沿之。金升为正九品,元升为正八品,至明代则为正九品文官阶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将仕郎

jiāng

shì

láng

将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép