Bản dịch của từ 将伯之助 trong tiếng Việt

将伯之助

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将伯之助 (Danh từ)

qiāng bó zhī zhù
01

Sự giúp đỡ từ người lớn tuổi, người có uy tín; nhờ người có kinh nghiệm hỗ trợ.

将:请求;伯:长者。请求长者帮助。指别人对自己的帮助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将伯之助

qiāng

zhī

zhù

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
伯主
伯乐
之个
之乎者也
之任
之前
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép