Bản dịch của từ 将军令 trong tiếng Việt
将军令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
将军令 (Danh từ)
【jiāng jūn lìng】
01
Lệnh của tướng quân.
1.将军的命令。
Ví dụ
02
Bản nhạc quân đội; một loại nhạc cụ dùng để phát lệnh trong quân đội, thường có giai điệu hùng tráng.
2.乐曲名。原为军中发令时所用鼓吹之曲,后仿其调制成乐曲。曲调雄壮豪迈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将军令
jiāng
将
jūn
军
lìng
令
Các từ liên quan
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
- Các biến thể:
- 將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,寽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱂
疆
葁
摪
漿
礓
㹔
殭
翞
鳉
缰
䕬
摾
謽
浆
勥
降
漿
匠
醬
弜
彊
畺
匞
㝳
尌
専
寽
对
寻
㝶
尊
專
尅
射
㝴
看
鿒
浈
粂
㡂
适
俫
䢔
胡
畇
㪅
胧
将来
即将
将就
将军
将近
将会
将于
将要
必将
将至
麻将
大将
名将
门将
激将
健将
将领
将士
上将
老将
