Bản dịch của từ 将功赎罪 trong tiếng Việt

将功赎罪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将功赎罪 (Thành ngữ)

jiāng gōng shú zuì
01

Lập công chuộc tội; lấy công chuộc tội

用所立的功劳来抵赎所犯的过错

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将功赎罪

jiāng

gōng

shú

zuì

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
功不唐捐
功不补患
功业
赎买
赎价
赎例
赎免
赎典
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép