Bản dịch của từ 将命 trong tiếng Việt

将命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将命 (Động từ)

jiāng mìng
01

Truyền mệnh lệnh, ra lệnh cho ai thực hiện việc gì

2.传命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận mệnh lệnh, được giao nhiệm vụ làm việc gì

1.奉命。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将命

jiāng

mìng

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép