Bản dịch của từ 将巨 trong tiếng Việt

将巨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将巨 (Danh từ)

jiāng jù
01

Họ phức hợp cổ xưa, từng xuất hiện trong văn liệu chiến quốc và Hán thư, ví dụ như tác phẩm '将巨子'.

复姓。战国时有《将巨子》五篇,汉时犹存。见《汉书.艺文志》。参见“将具”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将巨

jiāng

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép