Bản dịch của từ 将无做有 trong tiếng Việt

将无做有

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将无做有 (Động từ)

jiāng wú zuò yǒu
01

Lấy chuyện không có làm chuyện có, tưởng tượng ra điều không thật.

把没有的事情当作有。同“将无作有”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将无做有

jiāng

zuò

yǒu

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
无一不备
无一不知
无一可
无一时
做一天和尚撞一天钟
做一日和尚撞一日钟
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép