Bản dịch của từ 将明之材 trong tiếng Việt

将明之材

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将明之材 (Danh từ)

jiāng míng zhī cái
01

Nhân tài có khả năng giúp vua, đảm nhiệm việc chính sự, người có tài năng quản lý, điều hành.

将:执行;明:辩明。旧指有辅佐帝王,执掌政事的才能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将明之材

jiāng

míng

zhī

cái

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
明上
明世
明业
明丢丢
之个
之乎者也
之任
之前
材人
材伎
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép