Bản dịch của từ 将欲夺之,必固与之 trong tiếng Việt

将欲夺之,必固与之

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将欲夺之,必固与之 (Tính từ)

jiāng yù duó zhī , bì gù yǔ zhī
01

Muốn lấy phải cho

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将欲夺之,必固与之

jiāng

duó

zhī

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
之个
之乎者也
之任
之前
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
固且
固习
固件
固伦
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép