Bản dịch của từ 将类 trong tiếng Việt

将类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将类 (Danh từ)

jiāng lèi
01

Loại giống, nhóm loài có đặc điểm chung

将种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将类

jiāng

lèi

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
类丑
类举
类义
类乎
类书
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép